WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WisdomTree US Quality Dividend Growth UCITS ETF USD Acc DGRA.L IE00BZ56RG20 | Cổ phiếu | 630,654 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,33 | Thị trường tổng quát | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index | 3/6/2016 | 54,37 | 6,49 | 25,25 |
WisdomTree US Quality Dividend Growth UCITS ETF USD DGRW.L IE00BZ56RD98 | Cổ phiếu | 177,211 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,33 | Thị trường tổng quát | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index | 3/11/2016 | 47,10 | 0 | 0 |
WisdomTree Blockchain UCITS ETF DGRE.MI IE000CXVOXQ1 | Cổ phiếu | 41,23 tr.đ. | - | WisdomTree | 0,35 | Thị trường tổng quát | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index | 31/7/2023 | 20,20 | 3,01 | 22,27 |
WisdomTree US Quality Dividend Growth UCITS ETF Hedged GBP DGRB.L IE000IGMB3E1 | Cổ phiếu | 975.817,9 | - | WisdomTree | 0,35 | Thị trường tổng quát | WisdomTree U.S. Quality Dividend Growth Index | 31/7/2023 | 20,36 | 3,01 | 22,27 |

